Filler Dermalax là dòng chất làm đầy từ Hyaluronic Acid (HA) được ưa chuộng nhờ khả năng làm đầy rãnh nhăn, phục hồi thể tích và tạo đường nét tự nhiên chỉ trong vài phút, không cần phẫu thuật. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ Dermalax là gì, ưu – nhược, phân loại, độ bền, chỉ định, chống chỉ định, chăm sóc sau tiêm và quy trình an toàn tại Thẩm Mỹ Bảo Anh.
Mục lục
1. Filler Dermalax là gì?
1.1. Bản chất
Filler Dermalax là HA liên kết chéo dạng gel sinh học, tương thích cao với mô người, có khả năng giữ nước – nâng đỡ – làm căng bề mặt, giúp làm mờ nếp nhăn và tái định hình cấu trúc khuôn mặt.

1.2. Cơ chế tác động
Làm đầy tức thì: Gel HA lấp rãnh nhăn và vùng lõm.
Giữ ẩm – căng bóng: HA hút nước gấp nhiều lần trọng lượng, cải thiện độ mịn da.
Hỗ trợ tái cấu trúc: Môi trường giàu HA kích thích tăng sinh collagen – elastin theo thời gian.
2. Ưu – nhược điểm của Filler Dermalax
2.1. Ưu điểm
Hiệu quả nhanh: Thấy rõ sau tiêm.
Tự nhiên – mềm mại: Kết cấu gel mịn, dễ “blend” vào mô.
Ít nghỉ dưỡng: Hầu như sinh hoạt bình thường sau 24–48h.
Đa dụng: Xóa nhăn, làm đầy má hóp, rãnh cười, tạo hình môi – cằm – mũi – thái dương.
Có thể tiêm tan (HA): An tâm khi cần chỉnh sửa.
2.2. Hạn chế
Tác dụng có hạn: Duy trì khoảng 6–24 tháng tùy loại – vị trí – cơ địa.
Phụ thuộc tay nghề: Sai lớp/ quá liều có thể vón cục, lệch, Tyndall.
3. Phân loại Dermalax theo nhu cầu
3.1. Dermalax Advanced (kết cấu mềm – trung bình)
Ứng dụng: Nếp nhăn nông – trung bình quanh miệng, trán; tạo viền môi nhẹ.
Duy trì: ~ 6–12 tháng.
Ưu thế: Mềm, tự nhiên, ít nguy cơ quá khối.

3.2. Dermalax Deep Plus (độ nâng đỡ tốt)
Ứng dụng: Rãnh mũi–má sâu, khóe miệng hằn, làm đầy má trung tâm.
Duy trì: ~ 12–18 tháng.
Ưu thế: Độ “lift” tốt, giữ form ổn định.
3.3. Dermalax Implant Plus (đặc – cứng hơn)
Ứng dụng: Điêu khắc đường nét cần độ nâng: cằm V-line, sống mũi, thái dương hóp.
Duy trì: ~ 18–24 tháng.
Ưu thế: Khả năng tạo hình, nâng đỡ cao.
4. Chỉ định – chống chỉ định
4.1. Chỉ định
Nếp nhăn tĩnh: rãnh cười, marionette, trán, mũi–má.
Mất thể tích: má hóp, thái dương lõm, cằm lẹm.
Tạo hình thẩm mỹ: môi, cằm, mũi, viền hàm.
4.2. Chống chỉ định tương đối/ tuyệt đối
Đang nhiễm trùng/ viêm tại vùng tiêm, herpes hoạt động.
Phụ nữ mang thai/ cho con bú.
Rối loạn đông máu, dị ứng nặng với HA/ lidocaine (nếu có).
Bệnh tự miễn/ đang dùng thuốc ảnh hưởng đông máu: cần khai thác – sàng lọc trước thủ thuật.

Canxi hydroxyapatite hỗ trợ cải thiện những nếp nhăn ở mức độ trung bình đến nặng
5. Độ bền – các yếu tố ảnh hưởng
5.1. Thời gian duy trì tham khảo
Môi, mũi, rãnh cười: 6–12 tháng.
Má, cằm, thái dương: 12–24 tháng.
5.2. Yếu tố quyết định
Chất lượng filler & kỹ thuật: Sản phẩm chính hãng + tiêm đúng lớp → bền, ít biến chứng.
Vị trí – chuyển động cơ: Vùng vận động nhiều tan nhanh hơn.
Lối sống – chăm sóc: Nhiệt cao, xông hơi, rượu bia/ thuốc lá làm giảm tuổi thọ filler.
6. Quy trình tiêm Filler an toàn tại Thẩm Mỹ Bảo Anh
6.1. Thăm khám & lập phác đồ cá nhân
Đo tỷ lệ, đánh giá cấu trúc – mô đỡ, chụp ảnh trước thủ thuật.
Tư vấn mục tiêu tự nhiên – bền – cân đối; chọn biến thể Dermalax phù hợp.
6.2. Chuẩn bị – vô khuẩn
Làm sạch – sát khuẩn đa bước; dụng cụ tiệt trùng.
Kiểm tra tem – số lô – hạn dùng; mở seal trước khách.
Ủ tê/ tiêm tê (khi cần) để giảm khó chịu.
6.3. Kỹ thuật tiêm chuẩn y khoa
Lựa chọn kim/ cannula đầu tù phù hợp từng lớp mô.
Bơm chậm – đúng lớp – đúng lượng, chia nhỏ điểm tiêm để phân bổ đều.
Định hình, kiểm tra đối xứng, xử lý vi điểm ngay tại chỗ.
6.4. Theo dõi & hướng dẫn sau tiêm
Theo dõi 20–30 phút; cấp phiếu chăm sóc chi tiết.
Hẹn tái khám sau 7–14 ngày để tinh chỉnh nếu cần.
7. Chăm sóc sau tiêm để kết quả bền đẹp
7.1. 24–48 giờ đầu
Chườm mát 10–15 phút/lần, 3–4 lần/ngày.
Tránh makeup, rượu bia, vận động mạnh; không sờ – ấn – massage vùng tiêm.
7.2. 7–14 ngày
Tránh xông hơi/ sauna/ tắm quá nóng; hạn chế nắng gắt.
Ngủ đủ giấc, nằm ngửa (tránh đè/ ép vùng mới tiêm).
Uống đủ nước, dưỡng ẩm HA/ ceramide nhẹ nhàng.
7.3. Báo bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường
Đau tăng dần, vùng da đổi màu (trắng bệch/ tím tái), loét/ phồng rộp, thị lực bất thường.
8. Biến chứng có thể gặp & định hướng xử trí
8.1. Nhẹ – thường gặp
Sưng nề, bầm tím, căng tức 2–5 ngày đầu → theo dõi, chườm mát, nghỉ ngơi.
8.2. Cần can thiệp
Vón cục/ lệch khối, Tyndall, quá khối → tiêm hyaluronidase chỉnh sửa.
Dấu hiệu mạch máu (đau dữ dội, da lạnh – đổi màu) → xử trí cấp cứu theo phác đồ.
9. Kết luận
Filler Dermalax là giải pháp HA chấ lượng giúp xóa mờ nếp nhăn, phục hồi thể tích và tạo hình tự nhiên với thời gian thực hiện nhanh, ít nghỉ dưỡng. Để đạt kết quả tối ưu và an toàn, hãy lựa chọn đơn vị chuẩn y khoa và tuân thủ chăm sóc sau tiêm. Thẩm Mỹ Bảo Anh cam kết: sản phẩm chính hãng, quy trình an toàn – cá nhân hóa – tự nhiên – bền đẹp.
>> Đọc thêm: Giải đáp: Làm sao để filler lâu tan?
>> Đọc thêm: Thực phẩm chức năng có thay thế được rau xanh?

